越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chuyển trạng thái” (1)
chuyển trạng thái
英语
短语transition (in sports)
Bàn thứ ba thể hiện rõ nhất khả năng chuyển trạng thái của Chelsea.
The third goal best demonstrated Chelsea's transition ability.
相关词“chuyển trạng thái” (0)
未找到相关词。
短语“chuyển trạng thái” (1)
Bàn thứ ba thể hiện rõ nhất khả năng chuyển trạng thái của Chelsea.
The third goal best demonstrated Chelsea's transition ability.
